一己[yī jǐ] [一 己]Lưu từKhácbản thânChữ trong từ一yīmột己jǐtự bản thânTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:自己zì jǐHSK 2bản thân自身zì shēnHSK 3bản thân好友hǎo yǒuHSK 4bạn thân本身běn shēnHSK 6bản thân半神bàn shénbán thần密友mì yǒubạn thân小我xiǎo wǒbản thân挚友zhì yǒubạn thân死党sǐ dǎngbạn thânXem thêm (1)