死路一条[sǐ lù yī tiáo] [死 路 一 条]Lưu từKhác(thành ngữ) ngõ cụt; con đường diệt vongChữ trong từ死sǐchết路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))一yīmột条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:面条miàn tiáoHSK 3mì sợi便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú死亡sǐ wángHSK 6chết薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ教条jiào tiáoHSK 8giáo điều欠条qiàn tiáoHSK 8giấy nợ苗条miáo tiaoHSK 8(của phụ nữ) mảnh mai头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)Xem thêm (3)