殖民主义[zhí mín zhǔ yì] [殖 民 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa thực dânChữ trong từ殖zhísinh trưởng民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ义yìcông lýTừ ghép:新殖民主义xīn zhí mín zhǔ yìchủ nghĩa thực dân mớiTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa殖民地zhí mín dìHSK 6thuộc địa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (3)