新殖民主义[xīn zhí mín zhǔ yì] [新 殖 民 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa thực dân mớiChữ trong từ新xīnmới殖zhísinh trưởng民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)