毫无二致[háo wú èr zhì] [毫 无 二 致]Lưu từKháckhông thể có cái thứ hai giống như vậyChữ trong từ毫háolông无wúkhông có二èrhai致zhìgửiTừ cùng chữ:一致yī zhìHSK 4nhất quán导致dǎo zhìHSK 4dẫn đến毫升háo shēngHSK 4mililit毫米háo mǐHSK 4milimét细致xì zhìHSK 4tinh tế大致dà zhìHSK 5hơn kém此致cǐ zhìHSK 6dùng ở cuối thư để bắt đầu lời chào lịch sự别致bié zhìHSK 7độc đáo标致biāo zhiHSK 7xinh đẹpXem thêm (3)