民主进步党[mín zhǔ jìn bù dǎng] [民 主 进 步 党]Lưu từKhácĐảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan); viết tắt của 民进党Chữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ进jìntiến lên步bùmột bước党dǎngđảngTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dân民歌mín gēHSK 6dân ca民警mín jǐngHSK 6cảnh sát nhân dân民众mín zhòngHSK 8quần chúngXem thêm (3)