民事责任[mín shì zé rèn] [民 事 责 任]Lưu từKháctrách nhiệm dân sự (pháp luật)Chữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân事shìviệc责zébổn phận任rènbổ nhiệmTừ cùng chữ:主任zhǔ rènHSK 3giám đốc信任xìn rènHSK 3tin tưởng民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân责任zé rènHSK 3trách nhiệm担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…Xem thêm (3)