民营企业[mín yíng qǐ yè] [民 营 企 业]Lưu từKhácdoanh nghiệp tư nhânChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân营yíngtrại企qǐ(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làm工业gōng yèHSK 3công nghiệp开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:民企mín qǐdoanh nghiệp tư nhân (viết tắt của 民营企业 (mín yíng qǐ yè))私企sī qǐdoanh nghiệp tư nhân私营企业sī yíng qǐ yèdoanh nghiệp tư nhân