私企[sī qǐ] [私 企]Lưu từKhácdoanh nghiệp tư nhân; viết tắt của 私营企业 (sī yíng qǐ yè)Chữ trong từ私sīcá nhân企qǐ(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìnTừ cùng chữ:私人sī rénHSK 5riêng tư外企wài qǐHSK 9doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài私下sī xiàHSK 9riêng tư私事sī shìHSK 9việc cá nhân私有sī yǒuHSK 9riêng tư私立sī lìHSK 9tư nhân (công ty, trường học, v.v.)私自sī zìHSK 9tự ý私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân私家车sī jiā chēHSK 9xe riêngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:民企mín qǐdoanh nghiệp tư nhân (viết tắt của 民营企业 (mín yíng qǐ yè))民营企业mín yíng qǐ yèdoanh nghiệp tư nhân私营企业sī yíng qǐ yèdoanh nghiệp tư nhân