水污染
[shuǐ wū rǎn] [THỦY 污 染]
ô nhiễm nước
工业废水污染了附近的许多河流。
gōng yè fèi shuǐ wū rǎn le fù jìn de xǔ duō hé liú.Nước thải công nghiệp đã làm ô nhiễm nhiều con sông ở lân cận.
专家正调查这片农田的地下水污染情况。
zhuān jiā zhèng diào chá zhè piàn nóng tián de dì xià shuǐ wū rǎn qíng kuàng.Các chuyên gia đang điều tra tình trạng ô nhiễm nước ngầm ở khu đất nông nghiệp này.