水质污染
[shuǐ zhì wū rǎn] [THỦY 质 污 染]
ô nhiễm nước
水质污染严重破坏了湖泊的生态系统。
shuǐ zhì wū rǎn yán zhòng pò huài le hú bó de shēng tài xì tǒng.Ô nhiễm nguồn nước đã phá hoại nghiêm trọng hệ sinh thái của các hồ.
[shuǐ zhì wū rǎn] [THỦY 质 污 染]
ô nhiễm nước
水质污染严重破坏了湖泊的生态系统。
shuǐ zhì wū rǎn yán zhòng pò huài le hú bó de shēng tài xì tǒng.Ô nhiễm nguồn nước đã phá hoại nghiêm trọng hệ sinh thái của các hồ.