水肿[shuǐ zhǒng] [THỦY 肿]Lưu từKhác(y học) bị phù thũngChữ trong từ水shuǐTHỦYnước肿zhǒngbị sưngTừ ghép:肺水肿fèi shuǐ zhǒngphù phổi脑水肿nǎo shuǐ zhǒngphù não中度性肺水肿zhōng dù xìng fèi shuǐ zhǒngphù phổi do độc tínhTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)水分shuǐ fènHSK 5hàm lượng nước水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước水灾shuǐ zāiHSK 5lụt水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)水泥shuǐ níHSK 6xi măng水准shuǐ zhǔnHSK 9mức độ (thành tựu,...)水利shuǐ lìHSK 9thuỷ lợiXem thêm (3)