水落石出
[shuǐ luò shí chū] [THỦY 落 石 出]
nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thật được phơi bày
事情真相完全显露出来
警方经过深入调查,终于让这起悬案水落石出。
jǐng fāng jīng guò shēn rù diào chá, zhōng yú ràng zhè qǐ xuán àn shuǐ luò shí chū.Sau khi cảnh sát điều tra sâu sát, vụ án treo này cuối cùng cũng được đưa ra ánh sáng.
经过多方取证,案件终于水落石出。
jīng guò duō fāng qǔ zhèng, àn jiàn zhōng yú shuǐ luò shí chū.Trải qua việc thu thập chứng cứ từ nhiều phía, vụ án cuối cùng cũng sáng tỏ.
经过周密的调查,事实终于水落石出。
jīng guò zhōu mì de diào chá, shì shí zhōng yú shuǐ luò shí chū.Trải qua quá trình điều tra tỉ mỉ, sự thật cuối cùng cũng sáng tỏ.