永久虚电路[yǒng jiǔ xū diàn lù] [永 久 虚 电 路]Lưu từKhácmạch ảo vĩnh viễn; PVCChữ trong từ永yǒngmãi mãi久jiǔthời gian (dài)虚xūchột dạ电diànsét路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đườngXem thêm (3)