永存[yǒng cún] [永 存]Lưu từKhácvĩnh cửu; tồn tại mãi mãiChữ trong từ永yǒngmãi mãi存cúntồn tạiTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn生存shēng cúnHSK 3tồn tại储存chǔ cúnHSK 6dự trữ并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc内存nèi cúnHSK 8bộ nhớ trong幸存xìng cúnHSK 9sống sót (sau thảm họa)永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửu永恒yǒng héngHSK 9vĩnh cửu宙zhòuvĩnh cửu