永续[yǒng xù] [永 续]Lưu từKhácbền vững; vĩnh cửuChữ trong từ永yǒngmãi mãi续xùtiếp tụcTừ ghép:永续城市yǒng xù chéng shìthành phố bền vững (Đài Loan)Từ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi手续shǒu xùHSK 3thủ tục持续chí xùHSK 3tiếp tục继续jì xùHSK 3tiếp tục连续lián xùHSK 3liên tục延续yán xùHSK 4tiếp tục陆续lù xùHSK 4lần lượt后续hòu xùHSK 7theo sau, tiếp nối断断续续duàn duàn xù xùHSK 7gián đoạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:可持续kě chí xùbền vững