求人不如求己[qiú rén bù rú qiú jǐ] [求 NHÂN BẤT 如 求 己]Lưu từKhácmuốn làm việc gì tốt, tự mình làm lấy (thành ngữ)Chữ trong từ求qiútìm kiếm人rénNHÂNngười不bùBẤTkhông如rúnhư求qiútìm kiếm己jǐtự bản thânTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm求助qiú zhùHSK 8yêu cầu giúp đỡ求医qiú yīHSK 8tìm kiếm điều trị y tế求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn求学qiú xuéHSK 8theo đuổi việc học求救qiú jiùHSK 8cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)求证qiú zhèngHSK 8tìm kiếm chứng cứ身不由己shēn bù yóu jǐHSK 8không tự chủ đượcXem thêm (2)