求爷爷告奶奶[qiú yé ye gào nǎi nai] [求 爷 爷 告 奶 奶]Lưu từKhácnghĩa đen: cầu ông nội gọi bà nội (thành ngữ); nghĩa bóng: đi cầu xin sự giúp đỡChữ trong từ求qiútìm kiếm爷yéông爷yéông告gào(hình thức kết hợp) nói奶nǎivú奶nǎivúTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm求助qiú zhùHSK 8yêu cầu giúp đỡ求医qiú yīHSK 8tìm kiếm điều trị y tế求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn求学qiú xuéHSK 8theo đuổi việc học求救qiú jiùHSK 8cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)Xem thêm (1)