汇业财经集团[huì yè cái jīng jí tuán] [汇 业 财 经 集 团]Lưu từKhácDelta Asia Financial Group (Macau)Chữ trong từ汇huìchuyển tiền业yèngành kinh doanh财cáitiền经jīngkinh điển集jítập (phim, sách)团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu汇报huì bàoHSK 4báo cáo汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền集团jí tuánHSK 5nhóm汇合huì héHSK 7hợp lưu汇聚huì jùHSK 7hội tụ汇集huì jíHSK 7thu thập剧团jù tuánHSK 8đoàn kịchXem thêm (2)