污染物
[wū rǎn wù] [污 染 物]
chất gây ô nhiễm
这个提议很好!毕竟污染物没有国界,我们理应本着海洋生态共同体的理念来统筹全局。
zhè ge tí yì hěn hǎo! bì jìng wū rǎn wù méi yǒu guó jiè, wǒ men lǐ yìng běn zhe hǎi yáng shēng tài gòng tóng tǐ de lǐ niàn lái tǒng chóu quán jú.Đề xuất này rất hay! Dù sao chất ô nhiễm cũng không có biên giới, chúng ta nên quán xuyến toàn cục dựa trên tinh thần cộng đồng sinh thái biển.
Trong bài: Thảo luận ngoại giao bảo vệ môi trường biển