沉着应战[chén zhuó yìng zhàn] [沉 着 应 战]Lưu từKhácgiữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh (thành ngữ)Chữ trong từ沉chénchìm着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn应yīngđồng ý (làm gì đó)战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách沉重chén zhòngHSK 4nặng沉默chén mòHSK 4ít nói作战zuò zhànHSK 6chiến đấu沉思chén sīHSK 7suy ngẫm沉浸chén jìnHSK 7ngâm沉淀chén diànHSK 7(hoá học) lắng沉着chén zhuóHSK 7vững vàng沉稳chén wěnHSK 7vững vàngXem thêm (3)