没有人烟[méi yǒu rén yān] [没 HỮU NHÂN 烟]Lưu từKháckhông có người ởChữ trong từ没méikhông有yǒuHỮUcó人rénNHÂNngười烟yānthuốc lá hoặc thuốc làoTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu没用méi yòngHSK 3vô dụng吸烟xī yānHSK 4hút thuốc抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)没错méi cuòHSK 4đúng rồi没想到méi xiǎng dàoHSK 4không ngờXem thêm (3)Từ cận nghĩa:没人住méi rén zhùkhông có người ở