没有劲头[méi yǒu jìn tóu] [没 HỮU 劲 头]Lưu từKháckhông có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thầnChữ trong từ没méikhông有yǒuHỮUcó劲jìnsức mạnh头tóuđầuTừ ghép:没有劲头儿méi yǒu jìn tóu rbiến thể er hoá của 没有劲头 (méi yǒu jìn tóu)Từ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp没用méi yòngHSK 3vô dụng石头shí touHSK 3đáXem thêm (3)