油料作物[yóu liào zuò wù] [油 料 作 物]Lưu từKháccây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầuChữ trong từ油yóudầu料liàochất liệu作zuòlàm物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầuXem thêm (3)