治疗法[zhì liáo fǎ] [治 疗 法]Lưu từKhácliệu phápChữ trong từ治zhìquản lý疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:疗法liáo fǎHSK 8liệu pháp