法定人数[fǎ dìng rén shù] [法 定 NHÂN 数]Lưu từKhácsố đại biểu cần thiếtChữ trong từ法fǎpháp luật定dìngcố định人rénNHÂNngười数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa ánXem thêm (3)