法定货币[fǎ dìng huò bì] [法 定 货 币]Lưu từKháctiền pháp địnhChữ trong từ法fǎpháp luật定dìngcố định货huòhàng hóa币bìtiềnTừ cùng chữ:人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật法规fǎ guīHSK 5luật pháp外币wài bìHSK 6ngoại tệ法人fǎ rénHSK 6pháp nhân法庭fǎ tíngHSK 6tòa ánXem thêm (3)