泛红
[fàn hóng] [泛 红]
đỏ mặt; đỏ lên; ửng đỏ
寒风吹拂下,她的双腮微微泛红。
hán fēng chuī fú xià, tā de shuāng sāi wēi wēi fàn hóng.Dưới làn gió lạnh, hai bên má cô ấy hơi ửng đỏ.
[fàn hóng] [泛 红]
đỏ mặt; đỏ lên; ửng đỏ
寒风吹拂下,她的双腮微微泛红。
hán fēng chuī fú xià, tā de shuāng sāi wēi wēi fàn hóng.Dưới làn gió lạnh, hai bên má cô ấy hơi ửng đỏ.