赧然[nǎn rán] [赧 然]Lưu từKhácđỏ mặt; ngại ngùngChữ trong từ赧nǎnđỏ mặt vì xấu hổ然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:酡tuóđỏ mặt (do uống rượu)上脸shàng liǎnđỏ mặt (khi uống rượu)发红fā hóngđỏ mặt泛红fàn hóngđỏ mặt红晕hóng yùnđỏ mặt红潮hóng cháođỏ mặt红脸hóng liǎnđỏ mặt羞红xiū hóngđỏ mặt脸红liǎn hóngđỏ mặtXem thêm (1)