脸红
[liǎn hóng] [脸 红]
đỏ mặt; đỏ lên (vì xấu hổ, phẫn nộ, v.v.)
婴儿的小脸红润可爱。
yīng ér de xiǎo liǎn hóng rùn kě ài.Khuôn mặt nhỏ của em bé hồng hào đáng yêu.
[liǎn hóng] [脸 红]
đỏ mặt; đỏ lên (vì xấu hổ, phẫn nộ, v.v.)
婴儿的小脸红润可爱。
yīng ér de xiǎo liǎn hóng rùn kě ài.Khuôn mặt nhỏ của em bé hồng hào đáng yêu.