红脸[hóng liǎn] [红 脸]Lưu từKhácđỏ mặt; chuyển sang màu đỏChữ trong từ红hóngđỏ脸liǎnkhuôn mặtTừ ghép:唱红脸chàng hóng liǎnđóng vai anh hùng (thành ngữ)红脸鸬鹚hóng liǎn lú cí(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc mặt đỏ (Phalacrocorax urile)Từ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:酡tuóđỏ mặt (do uống rượu)上脸shàng liǎnđỏ mặt (khi uống rượu)发红fā hóngđỏ mặt泛红fàn hóngđỏ mặt红晕hóng yùnđỏ mặt红潮hóng cháođỏ mặt羞红xiū hóngđỏ mặt脸红liǎn hóngđỏ mặt赧然nǎn ránđỏ mặtXem thêm (1)