羞红[xiū hóng] [羞 红]Lưu từKhácđỏ mặtChữ trong từ羞xiūxấu hổ红hóngđỏTừ cùng chữ:羞耻xiū chǐHSK 6(cảm giác) xấu hổ通红tōng hóngHSK 6rất đỏ分红fēn hóngHSK 7cổ tức朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốn羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổTừ cận nghĩa:酡tuóđỏ mặt (do uống rượu)上脸shàng liǎnđỏ mặt (khi uống rượu)发红fā hóngđỏ mặt泛红fàn hóngđỏ mặt红晕hóng yùnđỏ mặt红潮hóng cháođỏ mặt红脸hóng liǎnđỏ mặt脸红liǎn hóngđỏ mặt赧然nǎn ránđỏ mặtXem thêm (1)