波美比重计[bō měi bǐ zhòng jì] [波 美 比 重 计]Lưu từKháctỷ trọng kế BaumeChữ trong từ波bōsóng美měiđẹp比bǐso với重zhòngnặng计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng波动bō dòngHSK 6chuyển động lên xuống波浪bō làngHSK 6sóng波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6sóng cuộn tràoXem thêm (3)