活期贷款[huó qī dài kuǎn] [活 期 贷 款]Lưu từKháckhoản vay không kỳ hạn (tức là khoản vay mà người cho vay có thể đòi lại bất kỳ lúc nào)Chữ trong từ活huósống期qīmột khoảng thời gian贷dàicho vay lấy lãi款kuǎnmụcTừ cùng chữ:活动huó dòngHSK 2tập thể dục存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền活力huó lìHSK 5năng lượng活泼huó poHSK 5sôi nổi罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiềnXem thêm (3)