活计[huó jì] [活 计]Lưu từKhácthủ công; nghề may; làm việcChữ trong từ活huósống计jìtính toánTừ ghép:针线活计zhēn xiàn huó jìthêu thùaTừ cùng chữ:活动huó dòngHSK 2tập thể dục设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng活力huó lìHSK 5năng lượng活泼huó poHSK 5sôi nổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:手工shǒu gōngHSK 4thủ công手动shǒu dòngHSK 9thủ công