流动资产[liú dòng zī chǎn] [流 动 资 产]Lưu từKhác(báo cáo tài chính) tài sản lưu động; tài sản thanh khoảnChữ trong từ流liúchảy动dòng(cái gì đó) di chuyển资zītài nguyên产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền生产shēng chǎnHSK 3sản xuất流传liú chuánHSK 4lan truyền破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng流动liú dòngHSK 5chảyXem thêm (3)