流氓无产者[liú máng wú chǎn zhě] [流 氓 无 产 者]Lưu từKhácvô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)Chữ trong từ流liúchảy氓méngngười dân thường无wúkhông có产chǎnsinh đẻ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên流传liú chuánHSK 4lan truyền学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)