浮上[fú shàng] [浮 上]Lưu từKhácnổi lên; mọc lên mặt nước; bóng nổi danh trong xã hộiChữ trong từ浮fúnổi上shàng(hình thức kết hợp) trênTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)地上dì shangHSK 1trên mặt đất早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm晚上wǎn shangHSK 1buổi tối楼上lóu shàngHSK 1tầng trên网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến路上lù shangHSK 1trên đường身上shēn shangHSK 1trên người车上chē shàngHSK 1trên xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:兴起xīng qǐHSK 9nổi lên上浮shàng fúnổi lên浮出fú chūnổi lên蜂起fēng qǐnổi lên