蜂起[fēng qǐ] [蜂 起]Lưu từKhácnổi lên; tuần hành đông đảoChữ trong từ蜂fēngong起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại引起yǐn qǐHSK 4gây ra了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường提起tí qǐHSK 5nhắc đến发起fā qǐHSK 6khởi xướng看得起kàn de qǐHSK 6thể hiện sự tôn trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:兴起xīng qǐHSK 9nổi lên上浮shàng fúnổi lên浮上fú shàngnổi lên浮出fú chūnổi lên