海关官员[hǎi guān guān yuán] [海 关 官 员]Lưu từKhácnhân viên hải quanChữ trong từ海hǎibiển关guānải núi官guānquan chức员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bànXem thêm (3)