海水养殖[hǎi shuǐ yǎng zhí] [海 THỦY 养 殖]Lưu từKhácnuôi trồng thủy sảnChữ trong từ海hǎibiển水shuǐTHỦYnước养yǎngnuôi (động vật)殖zhísinh trưởngTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoài海底hǎi dǐHSK 6đáy biển海报hǎi bàoHSK 6áp phích海洋hǎi yángHSK 6đại dươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:水产业shuǐ chǎn yènuôi trồng thủy sản水产养殖shuǐ chǎn yǎng zhínuôi trồng thủy sản