水产业[shuǐ chǎn yè] [THỦY 产 业]Lưu từKhácnuôi trồng thủy sảnChữ trong từ水shuǐTHỦYnước产chǎnsinh đẻ业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:水产养殖shuǐ chǎn yǎng zhínuôi trồng thủy sản海水养殖hǎi shuǐ yǎng zhínuôi trồng thủy sản