水产养殖[shuǐ chǎn yǎng zhí] [THỦY 产 养 殖]Lưu từKhácnuôi trồng thủy sảnChữ trong từ水shuǐTHỦYnước产chǎnsinh đẻ养yǎngnuôi (động vật)殖zhísinh trưởngTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)水分shuǐ fènHSK 5hàm lượng nước水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước水灾shuǐ zāiHSK 5lụt水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)水泥shuǐ níHSK 6xi măng繁殖fán zhíHSK 6sinh sản养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:水产业shuǐ chǎn yènuôi trồng thủy sản海水养殖hǎi shuǐ yǎng zhínuôi trồng thủy sản