海洋温差发电[hǎi yáng wēn chā fā diàn] [海 洋 温 差 发 电]Lưu từKhácchuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương (OTEC)Chữ trong từ海hǎibiển洋yángđại dương温wēnấm差chàkém发fāgửi đi电diànsétTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)充电chōng diànHSK 4sạc (pin)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản闪电shǎn diànHSK 4tia chớp发电fā diànHSK 6phát điện家电jiā diànHSK 6đồ điện gia dụng海军hǎi jūnHSK 6hải quânXem thêm (3)