消化系统[xiāo huà xì tǒng] [消 化 系 统]Lưu từKháchệ tiêu hóa; đường tiêu hóaChữ trong từ消xiāotan biến化huàlàm thành系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)系统xì tǒngHSK 4hệ thống消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùngXem thêm (3)