消费资料[xiāo fèi zī liào] [消 费 资 料]Lưu từKhácdữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùngChữ trong từ消xiāotan biến费fèitốn资zītài nguyên料liàochất liệuTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệuXem thêm (3)