消除歧义[xiāo chú qí yì] [消 除 歧 义]Lưu từKháclàm rõ nghĩaChữ trong từ消xiāotan biến除chúloại bỏ歧qíphân kỳ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)正义zhèng yìHSK 5công lý消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùngXem thêm (3)