涵意[hán yì] [涵 意]Lưu từKhácnội dung; ý nghĩa; hàm ýChữ trong từ涵hánchứa意yìý tưởngTừ ghép:内涵意义nèi hán yì yì(ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàmTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:内容nèi róngHSK 3nội dung涵义hán yìHSK 7nội dung