淋漓尽致
[lín lí jìn zhì] [淋 漓 尽 致]
nghĩa đen: bão hòa cực độ (thành ngữ); nghĩa bóng: sống động và toàn diện; chi tiết
在这次谈判中,他的精明表现得淋漓尽致。
zài zhè cì tán pàn zhōng, tā de jīng míng biǎo xiàn de lín lí jìn zhì.Trong cuộc đàm phán lần này, sự nhạy bén của anh ấy được thể hiện trọn vẹn.