深入浅出
[shēn rù qiǎn chū] [深 入 浅 出]
giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ); (ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu
这个文化专栏深入浅出地介绍了许多中国传统风俗。
zhè ge wén huà zhuān lán shēn rù qiǎn chū dì jiè shào le xǔ duō zhōng guó chuán tǒng fēng sú.Chuyên mục văn hóa này giới thiệu nhiều phong tục truyền thống Trung Quốc một cách dễ hiểu và sâu sắc.
王老师在课堂上深入浅出地剖析了这部作品独特的艺术寓意。
wáng lǎo shī zài kè táng shàng shēn rù qiǎn chū dì pōu xī le zhè bù zuò pǐn dú tè de yì shù yù yì.Thầy Vương đã phân tích sâu sắc nhưng dễ hiểu về ngụ ý nghệ thuật độc đáo của tác phẩm này trên lớp.